Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Suzuki XL7 năm 2026 Phiên bản Hybrid 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1462
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4450
Chiều Rộng (mm)
1775
Chiều Cao (mm)
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1195
Dung tích khoang hành lý (lít)
153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K15B
Công suất cực đại (kW)
77/6000
Công suất cực đại (hp)
105
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Loại Hybrid
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
50/100
Loại pin
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác