Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Avanza năm 2024 Phiên bản Premio 1.5 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4395
Chiều Rộng
(mm)
1730
Chiều Cao
(mm)
1700
Chiều dài cơ sở
(mm)
2750
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
205
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.9
Kích thước lốp/lazang
195/60R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
78 kW/6000 rpm
Công suất cực đại
(hp)
105
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có thể trượt
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !