Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2018 Phiên bản 2.4G 4x2 MT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
AN160
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2393
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4795
Chiều Rộng
(mm)
1855
Chiều Cao
(mm)
1835
Chiều dài cơ sở
(mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1550
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
219
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1980
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2605
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại
(hp)
148
Vòng tua tối đa
(rpm)
3400
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1600-2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Tỷ số nén động cơ
15.6
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Tốc độ tối đa
(km/h)
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
3 chấu Urethane
Ghế lái
Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
Không có
Hệ thống loa
6
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Không có camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !