Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2017 Phiên bản 2.7V 4x4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
AN150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2694
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2030
Trọng lượng toàn tải (kg)
2620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW)
122
Công suất cực đại (hp)
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Tỷ số nén động cơ
10.2
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Tốc độ tối đa (km/h)
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thể thao
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ
Ghế lái
chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎