Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2011 Phiên bản VX 3.0L
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2023
Mã thế hệ
J150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2982
Hộp số
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4930
Chiều Rộng
(mm)
1885
Chiều Cao
(mm)
1890
Chiều dài cơ sở
(mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1585
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1KD-FTV
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
AT
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
analog
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
CD/AM/FM, AUX/USB
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !