Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2020 Phiên bản LE 2.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2494
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS