Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Zace năm 2003 Phiên bản GL FaceLift
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1781
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4520
Chiều Rộng
(mm)
1720
Chiều Cao
(mm)
1850
Chiều dài cơ sở
(mm)
2650
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1445
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1430
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.9
Kích thước lốp/lazang
195/70 R14
Trọng lượng bản thân
(kg)
1425
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1945
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại
(hp)
82
Vòng tua tối đa
(rpm)
4800
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
14.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
EFI (Phun nhiên liệu điện tử)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
55
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Nhíp lá với ống giảm xóc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Phản xạ đa chiều
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Có thể gấp
Hàng ghế thứ 3
Có thể gấp
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
2
Hệ thống loa
6
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !