Chi tiết thông số kĩ thuật của xe VinFast Minio Green năm 2025 Phiên bản AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Điện
Dung tích động cơ
0
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3090
Chiều Rộng
(mm)
1496
Chiều Cao
(mm)
1663.2
Chiều dài cơ sở
(mm)
2065
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
165
Kích thước lốp/lazang
13 inch
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
6.5
Tốc độ tối đa
(km/h)
85
Chế độ vận hành
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
65
Dung lượng Pin
(kWh)
18,3
Phạm vi di chuyển thuần điện
(km)
210
Công suất sạc tối đa
(kW)
24
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
MacPherson
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn phanh trên cao
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Vô lăng
D-cut Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
Hệ thống loa
2
An toàn/An ninh
Số túi khí
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !