Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Golf năm 2025 Phiên bản 1.5 eTSI Life

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
Mk8
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4286
Chiều Rộng (mm)
1789
Chiều Cao (mm)
1491
Chiều dài cơ sở (mm)
2619
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1519
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1351
Dung tích khoang hành lý (lít)
380 - 1237

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L EA211 Evo TSI turbo I4 TSI
Công suất cực đại (kW)
110
Công suất cực đại (hp)
148
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Loại tăng áp
TSI turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
224
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Không có tùy chọn chế độ lái
Loại Hybrid
Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson kết hợp thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Đa liên kết kết hợp thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Plus
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Life
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital Cockpit Pro 10.25"
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da đa chức năng, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau liền, ngả lưng ghế theo tỷ lệ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Climatronic tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
USB-C, Bluetooth, USB-C, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm,căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎