Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Volkswagen Scirocco năm 2016 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa
2
Kiểu dáng
Coupe

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4256
Chiều Rộng (mm)
1810
Chiều Cao (mm)
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
2578
Dung tích khoang hành lý (lít)
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA888 Gen 3 (TSI)
Công suất cực đại (kW)
162
Công suất cực đại (hp)
220
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4400
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp
Tăng áp Turbocharger
Loại hộp số
Ly hợp kép DSG
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tốc độ tối đa (km/h)
246
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện, có sưởi
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác