Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Wuling Bingo năm 2025 Phiên bản 333

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Điện
Dung tích động cơ
0
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3950
Chiều Rộng (mm)
1708
Chiều Cao (mm)
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Kích thước lốp/lazang
185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1125

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW)
50
Công suất cực đại (hp)
67
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
Tốc độ tối đa (km/h)
100
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Loại pin
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
333 (CLTC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
8
Thời gian sạc nhanh (h)
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Ẩn

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác