So sánh xe Acura MDX 2006 vs Ford Escape 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3471
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4788
4480
Chiều Rộng (mm)
1955
1845
Chiều Cao (mm)
1744
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J35A5
Duratec 2.3L
Công suất cực đại (kW)
-
117
Công suất cực đại (hp)
253
157
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Multi-link
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3 6 đĩa
Hệ thống loa
7
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-