So sánh xe Ford Escape 2009 vs Toyota Wish 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4480
-
Chiều Rộng (mm)
1845
-
Chiều Cao (mm)
1710
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L
-
Công suất cực đại (kW)
117
-
Công suất cực đại (hp)
157
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/MP3 6 đĩa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-