So sánh xe Acura ZDX 2010 vs Chevrolet Vivant 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3664
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4350
Chiều Rộng (mm)
1994
1755
Chiều Cao (mm)
1596
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Kích thước lốp/lazang
255/55R18
195/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1306

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J37A1
DOHC 1.6L
Công suất cực đại (kW)
224
90
Công suất cực đại (hp)
300
120
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Chế độ vận hành
SH-AWD (Super Handling All-Wheel Drive)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập xương đòn kép
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Ăng ten thường
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng đa chức năng
Đầu Cassette, radio
Hệ thống loa
10 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-