So sánh xe Acura ZDX 2010 vs Toyota Innova 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2004
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
AN40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3664
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4585
Chiều Rộng (mm)
1994
1760
Chiều Cao (mm)
1596
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
255/55R18
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J37A1
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
224
100
Công suất cực đại (hp)
300
134
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
366
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
9.8:1
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2
Chế độ vận hành
SH-AWD (Super Handling All-Wheel Drive)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập xương đòn kép
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng cột
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
2 giàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng đa chức năng
-
Hệ thống loa
10 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎