So sánh xe Kia Carens 2010 vs Toyota Innova 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2004
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
AN40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4585
Chiều Rộng (mm)
1820
1760
Chiều Cao (mm)
1650
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
R15
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
94
100
Công suất cực đại (hp)
126
134
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
155
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
9.8:1
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Ăng ten dạng cột
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
nhựa
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
2 giàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/MP3
-
Hệ thống loa
4
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎