So sánh xe Audi A4 1.8 TFSI 2016 vs Mercedes Benz S class S63 AMG 4Matic 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
5461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4701
-
Chiều Rộng (mm)
2040
-
Chiều Cao (mm)
1427
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2808
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1564
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1551
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1545
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
170
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 - 6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 3700
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da màu đen
-
Vô lăng
4 chấu bọc da đa chức năng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối bluetooth
-

An toàn/An ninh

Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-