So sánh xe Audi A4 1.8 TFSI 2016 vs BMW 7 Series 750Li 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2015
Năm kết thúc thế hệ
2016
2022
Mã thế hệ
-
G11/G12
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4701
5238
Chiều Rộng (mm)
2040
1902
Chiều Cao (mm)
1427
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2808
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1564
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1551
1646
Kích thước lốp/lazang
225/55 R16
Mâm 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1545
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
V8 N63 4.4L twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
125
335
Công suất cực đại (hp)
170
450
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 - 6200
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 3700
1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp HDPi
Loại tăng áp
-
TwinPower turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
4.4
Tốc độ tối đa (km/h)
230
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
-
Chế độ vận hành
-
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí nén
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Laser-Light
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da màu đen
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da đa chức năng
Bọc da ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời kép Sky Lounge tích hợp 15.000 bóng LED
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
Cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display + hai màn hình giải trí đa phương tiện kích thước lớn
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
Bowers & Wilkins
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối bluetooth
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎