So sánh xe Audi A4 1.8 TFSI 2016 vs Subaru WRX STI 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
2457
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4701
4580
Chiều Rộng (mm)
2040
1795
Chiều Cao (mm)
1427
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2808
2625
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1564
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1551
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Kích thước lốp/lazang
225/55 R16
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1545
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EJ257
Công suất cực đại (kW)
125
227
Công suất cực đại (hp)
170
305
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 - 6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
393
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 3700
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Double Wishbone
Phanh trước
-
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau
-
Đĩa thông gió Brembo 2 piston

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✕︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da màu đen
Da lộn Alcantara
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
4 chấu bọc da đa chức năng
-
Ghế lái
-
Thể thao Recaro
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
-
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối bluetooth
-

An toàn/An ninh

Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-