So sánh xe Audi A4 1.8 TFSI 2016 vs BMW 3 Series 320i GT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2011
Năm kết thúc thế hệ
2016
2018
Mã thế hệ
-
F34 (F30)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4701
4824
Chiều Rộng (mm)
2040
2047
Chiều Cao (mm)
1427
1508
Chiều dài cơ sở (mm)
2808
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1564
1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1551
1583
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.63
Kích thước lốp/lazang
225/55 R16
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1545
1475
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
1950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
520 - 1600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N20B20 I4
Công suất cực đại (kW)
125
135
Công suất cực đại (hp)
170
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 - 6200
5000 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 3700
1250 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
230
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon plus
Bi-Xenon
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da màu đen
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da đa chức năng
Thể thao bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6.5 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
BMW Hifi 9 loa 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chuẩn kết nối
Kết nối bluetooth
AUX, USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎