So sánh xe BMW 3 Series 320i GT 2013 vs Porsche Panamera 4S 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2024
Mã thế hệ
F34 (F30)
971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2894
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
5049
Chiều Rộng (mm)
2047
1937
Chiều Cao (mm)
1508
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1583
1651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
5.95
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
265/45ZR19 - 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
1870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1950
2495
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1600
495 - 1304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
EA839 / MCS.ZA
Công suất cực đại (kW)
135
324
Công suất cực đại (hp)
181
435
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6250
5650 - 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4500
1750 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Twin-Turbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
4.4
Tốc độ tối đa (km/h)
229
289
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW Hifi 9 loa 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-