So sánh xe Audi A6 2015 vs Volvo S90 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4933
-
Chiều Rộng (mm)
2086
-
Chiều Cao (mm)
1455
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R 17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1645
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2150
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
140
-
Công suất cực đại (hp)
190
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4200–6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4100
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
233
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da tích hợp tựa đầu giảm chấn
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện với chức năng bơm hơi tựa lưng 4 hướng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
6,5 inch
-
Hệ thống loa
10
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Camera
Camera lùi
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-