Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Audi A6 năm 2015 Phiên bản 1.8 TFSI

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1798
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4933
Chiều Rộng (mm)
2086
Chiều Cao (mm)
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
Kích thước lốp/lazang
225/55 R 17
Trọng lượng bản thân (kg)
1645
Trọng lượng toàn tải (kg)
2150
Dung tích khoang hành lý (lít)
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
140
Công suất cực đại (hp)
190
Vòng tua tối đa (rpm)
4200–6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4100
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Số lượng cấp số
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
233
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da tích hợp tựa đầu giảm chấn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
Ghế bên phụ
Chỉnh điện với chức năng bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
4
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
6,5 inch
Hệ thống loa
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Camera
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎