Thông số kĩ thuật của xe Audi A6

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ C9 -
Năm bắt đầu thế hệ 2025 -
Mã thế hệ Typ 4L -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1984
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4941
Chiều Rộng (mm) - 2110
Chiều Cao (mm) - 1457
Chiều dài cơ sở (mm) - 2932
Kích thước lốp/lazang - 225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1715
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 TFSI VW EA888 I4 -
Công suất cực đại (kW) 146 - 180
Công suất cực đại (hp) 196 - 245
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 340 - 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1600 - 4300
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số Tự động ly hợp kép -
Số lượng cấp số 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 73
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.2 - 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 244 - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 7.01
Chế độ vận hành Audi drive với 4 chế độ lái: Dynamic (thể thao), Comfort (êm ái), Balanced/Individual (cân bằng tự động/cá nhân hóa) và Efficiency (hiệu quả) -
Loại Hybrid - MHEV
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - LED Matrix
Cụm đèn sau OLED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc da cao cấp - Bọc da tổng hợp và hệ thống đệm tựa đầu tích hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 11, 9 inch. - Màn hình màu 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Vô lăng Thể thao 3 chấu, bọc da - Bọc da
Ghế lái chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng - Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Ghế bên phụ Màn hình dành cho ghế phụ có kích thước 10, 9 inch - Chỉnh điện có hỗ trợ tựa lưng 4 chiều và tựa đầ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 2 - Gập theo tỷ lệ 40/20/40
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn -
Màn hình giải trí Cảm ứng MMI 14, 5 inch - 8, 8 inch HD phía trên và 8, 6 inch phía dưới
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống loa 16 loa Bang & Olufsen âm thanh 3D, công suất 685 watt - 10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Chuẩn kết nối - Kết nối Bluetooth, giao diện kết nối Smartphone, ổ cắm USB sạc và kết nối dữ liệu phía sau
An toàn/An ninh
Số túi khí - 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn - ✔︎