Thông số kĩ thuật của xe Audi A6 năm 2015
Các đời xe Audi A6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2995 | 1984 | 1798 | |
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4933 | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 2086 | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1455 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2912 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1627 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1635 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 225/55 R 17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1645 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2150 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 530 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 140 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 190 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 4200–6200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 320 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1400 - 4100 | ||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun nhiên liệu trực tiếp | ||
| Số lượng cấp số | - | 7 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 65 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 7.9 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 233 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 5.7 | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED | ||
| Cụm đèn sau | - | LED | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||
| Giá nóc | - | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Bọc da tích hợp tựa đầu giảm chấn | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình 7 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | - | Bọc da | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện với chức năng bơm hơi tựa lưng 4 hướng | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | - | 4 | ||
| Cửa sổ trời | - | Không có | ||
| Màn hình giải trí | - | 6,5 inch | ||
| Hệ thống loa | - | 10 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||
| Chuẩn kết nối | - | Kết nối Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | ||
| Camera | - | Camera lùi | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !