Thông số kĩ thuật của xe Audi A6 năm 2017
Các đời xe Audi A6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1984 | 1798 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | - | 4933 | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 2086 | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2912 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1627 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1635 | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 245/45 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1645 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2150 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 530 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Công suất cực đại (kW) | - | 140 | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 190 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 4200 - 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 320 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1400 - 4100 | |
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - | 4 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Số lượng cấp số | - | 7 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 65 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 7.9 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 233 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 6.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 8.32 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 6.16 | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | - | LED | |
| Cụm đèn sau | - | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |
| Giá nóc | - | ✕︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | - | Bọc da tích hợp tựa đầu giảm chấn | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | màn hình 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | |
| Vô lăng | - | Bọc Da | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện với chức năng ghi nhớ | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện với chức năng bơm hơi tựa lưng 4 hướng | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |
| Điều hòa | - | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - | 4 | |
| Cửa sổ trời | - | Không có | |
| Màn hình giải trí | - | Màn hình màu 6.5 inch | |
| Hệ thống loa | - | 10 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | - | kết nối Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | - | 6 | |
| Camera | - | Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
|||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !