Thông số kĩ thuật của xe Audi A6 năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | C9 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2025 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | Typ 4L | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1984 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | - | 2.0 TFSI VW EA888 I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 146 | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 196 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 340 | |
| Loại hộp số | - | Tự động ly hợp kép | |
| Số lượng cấp số | - | 7 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 8.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 244 | |
| Chế độ vận hành | - | Audi drive với 4 chế độ lái: Dynamic (thể thao), Comfort (êm ái), Balanced/Individual (cân bằng tự động/cá nhân hóa) và Efficiency (hiệu quả) | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | - | LED | |
| Cụm đèn sau | - | OLED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | - | Bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Kỹ thuật số 11,9 inch. | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | |
| Vô lăng | - | Thể thao 3 chấu, bọc da | |
| Ghế lái | - | chỉnh điện, hỗ trợ thắt lưng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - | Màn hình dành cho ghế phụ có kích thước 10,9 inch | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✔︎ | |
| Sạc không dây | - | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng MMI 14,5 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | - | 16 loa Bang & Olufsen âm thanh 3D, công suất 685 watt | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | - | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | |
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !