So sánh xe Audi A6 2.0 TFSI 2014 vs Toyota Vios Limo 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4300
Chiều Rộng (mm)
2086
1700
Chiều Cao (mm)
1455
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1470
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1640
1020
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1485
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
132
80
Công suất cực đại (hp)
180
107
Vòng tua tối đa (rpm)
4000 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3900
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
226
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình trắng đen hiển thị thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6,5 inch
-
Hệ thống loa
10
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-