So sánh xe Audi E-tron GT 2024 vs Porsche Panamera 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
976 G3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
2894
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4989
5052
Chiều Rộng (mm)
1964
2165
Chiều Cao (mm)
1396
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2950
Kích thước lốp/lazang
-
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2505
Dung tích khoang hành lý (lít)
350 (sau) + 85 (trước)
494 - 1328

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
570
260
Công suất cực đại (hp)
-
353
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5400 - 6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
865
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1900 - 4800
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Twin Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
272
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.22
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.97
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
865
-
Dung lượng Pin (kWh)
105
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
598
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
-
Loại sạc nhanh
DC sạc nhanh
-
Công suất sạc tối đa (kW)
320
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
-
Cụm đèn sau
-
-
Ăng ten
-
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
-
Vô lăng
-
-
Ghế lái
-
-
Ghế bên phụ
-
-
Điều hòa
-
-
Số vùng điều hòa
-
-
Cửa sổ trời
-
-
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
-
Camera
-
-