Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2025 Phiên bản 2.9 V6

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
976 G3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2894
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
Chiều Rộng (mm)
2165
Chiều Cao (mm)
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
Trọng lượng toàn tải (kg)
2505
Dung tích khoang hành lý (lít)
494 - 1328

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
260
Công suất cực đại (hp)
353
Vòng tua tối đa (rpm)
5400 - 6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Twin Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
272
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.22
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.97

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS