Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 3, 2 - 2020 2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024, 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ 976 G3 976 G3, 971 G2 971 G2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ 3996, 2894 2894, 3996 3996, 2894
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4 5, 4
Số cửa 4 5, 4
Kiểu dáng Sedan Crossover, Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5052 5052, 5049, 5199 5049, 5199
Chiều Rộng (mm) 2165, 1937 1937
Chiều Cao (mm) 1423, 1425 1423, 1427, 1428 1427, 1423, 1428 1427, 1432, 1423, 1428
Chiều dài cơ sở (mm)
2950, 3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1657, 1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1637, 1651
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.95
Kích thước lốp/lazang 275/40ZR20 - 315/35ZR20 275/35R21 - 315/30R21, 265/45R19 - 295/40R19 275/35R21 - 315/30R21, 265/45R19 - 295/40R19, 275/40R20 - 315/35R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2325 2080, 1900, 2005 2080, 2185, 1900, 2005, 1915
Trọng lượng toàn tải (kg) 2505, 2805 2585, 2460, 2505 2585, 2635, 2460, 2505
Dung tích khoang hành lý (lít) 478 - 1312, 494 - 1328, 430 - 1385 478 - 1312, 467 - 1306, 495 - 1304, 494 - 1328 467 - 1306, 495 - 1304 467 - 1306, 467 - 1455, 495 - 1304
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Volkswagen - Porsche EA825TT V8, Volkswagen - Audi EA839TT V6 Volkswagen - Porsche EA825TT V8, EA825 / MCV.DA, 2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6, Volkswagen - Audi EA839TT V6 EA825 / MCV.DA, 2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6
Công suất cực đại (kW) 368, 260, 224 368, 463, 243, 260 463, 243 463, 243, 324
Công suất cực đại (hp) 500, 353, 304 500, 621, 326, 353 621, 326 621, 326, 434
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 - 6700, 6700 5400 - 6700, 6000, 5400 6000, 5400 6000, 5400, 5650 - 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 660, 500, 420 660, 820, 450, 500 820, 450 820, 450, 550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4000, 1900 - 4800 1800 - 4000, 2300 - 4500, 1800, 1900 - 4800 2300 - 4500, 1800 2300 - 4500, 1800, 2000 - 5500
Kiểu dáng động cơ Chữ V, V6 Chữ V
Số lượng xy lanh
8, 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (DFI) Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Twin Turbo, Twin-turbo (Tăng áp kép) Twin Turbo, BiTurbo, Intercooler, Twin-Turbo BiTurbo, Intercooler, Twin-Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.1:1 10.1:1, 9.7:1, 10.5:1 9.7:1, 10.5:1
Loại hộp số Tự động, PDK (Porsche Doppelkupplung) Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 90, 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8, 5.3, 4.2 3.8, 3.1, 5.6, 5.3, 5.4 3.1, 5.6, 5.3, 5.4 3.1, 3.2, 5.6, 5.3, 5.4, 4.3
Tốc độ tối đa (km/h) 302, 272, 280 302, 315, 270, 272, 267 315, 270, 267 315, 270, 267, 295
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12 - 12.7, 9.9, 1.8 12 - 12.7, 10.7, 8.7, 9.9, 8.9 10.7, 8.7, 8.9 10.7, 10.9, 8.7, 8.9, 8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 21.1 - 21.4, 13.22 21.1 - 21.4, 14.8, 11.4, 13.22, 11.0 14.8, 11.4, 11.0 14.8, 15.00, 11.4, 11.0, 11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.1 - 10.6, 7.97 10.1 - 10.6, 8.4, 7.1, 7.97, 7.4 8.4, 7.1, 7.4 8.4, 8.5, 7.1, 7.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d-TEMP Euro 6
Chế độ vận hành Normal, Sport, Sport Plus, Individual (Tùy chọn Sport Chrono Package) -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 190 (140 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 450 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 470 (346 kW) -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 650 -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 96 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép Hệ thống treo tay đòn kép, Treo khí nén chủ động PASM Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết độc lập Hệ thống treo đa liên kết, Treo khí nén chủ động PASM Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Ma trận (Matrix LED) với PDLS Plus LED Matrix tích hợp PDLS Plus -
Cụm đèn sau LED với dải đèn liền mạch LED Exclusive Design màu khói xám -
Ăng ten Vây cá mập tích hợp -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn -
Gạt mưa tự động Tùy chọn -
Cửa hít - Tùy chọn -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp -
Khởi động nút bấm Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số cong 12.6 inch -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn -
Vô lăng Bọc da đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số -
Ghế lái Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí Ghế Comfort chỉnh điện 14 hướng + Nhớ vị trí + Sưởi/Làm mát -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí Ghế Comfort chỉnh điện 14 hướng + Nhớ vị trí + Sưởi/Làm mát -
Hàng ghế thứ 2 Ghế ngồi riêng biệt -
Sạc không dây Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 3 Không -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn -
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 2 vùng (Tiêu chuẩn), 4 vùng (Tùy chọn) 4 -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn -
Cửa sổ trời Panoramic -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch -
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE hoặc Burmester (Tùy chọn) BOSE® Surround Sound (14 loa, 710W) -
Cửa kính -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C -
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn -
Camera Camera lùi, Camera 360 độ (Tùy chọn) -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn -
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn -
Hệ thống ổn định gió ngang Tùy chọn -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -