Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2024 - 2016
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ 976 G3 - 971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức - Đức
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ 3996, 2894 2894, 3996 3996, 2894, 2995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4 5, 4
Số cửa 4 5, 4
Kiểu dáng Sedan Crossover, Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5052 - 5199
Chiều Rộng (mm) 2165, 1937 2165 - 1937
Chiều Cao (mm) 1423, 1425 1423 - 1428
Chiều dài cơ sở (mm) 2950, 3100 2950 - 3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1651
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 133
Kích thước lốp/lazang 275/40ZR20 - 315/35ZR20 - 265/45ZR19; 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg) 2325 - 2030
Trọng lượng toàn tải (kg) 2505, 2805 2505 - 2505
Dung tích khoang hành lý (lít) 478 - 1312, 494 - 1328, 430 - 1385 478 - 1312, 494 - 1328 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Volkswagen - Porsche EA825TT V8, Volkswagen - Audi EA839TT V6 -
Công suất cực đại (kW) 368, 260, 224 368, 260 - 243
Công suất cực đại (hp) 500, 353, 304 500, 353 - 330
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 - 6700, 6700 5400 - 6700 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 660, 500, 420 660, 500 - 450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4000, 1900 - 4800 - 1800
Kiểu dáng động cơ Chữ V, V6 Chữ V - V
Số lượng xy lanh 8, 6 - 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (DFI) - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Twin Turbo, Twin-turbo (Tăng áp kép) Twin Turbo -
Tỷ số nén động cơ 10.1:1 -
Loại hộp số Tự động, PDK (Porsche Doppelkupplung) Tự động - AT
Số lượng cấp số 8 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 - 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8, 5.3, 4.2 3.8, 5.3 -
Tốc độ tối đa (km/h) 302, 272, 280 302, 272 - 268
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12 - 12.7, 9.9, 1.8 12 - 12.7, 9.9 - 8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 21.1 - 21.4, 13.22 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.1 - 10.6, 7.97 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d-TEMP - Euro 6
Chế độ vận hành Normal, Sport, Sport Plus, Individual (Tùy chọn Sport Chrono Package) -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 190 (140 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 450 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 470 (346 kW) -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 650 -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 96 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép - Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết độc lập - Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Ma trận (Matrix LED) với PDLS Plus -
Cụm đèn sau LED với dải đèn liền mạch -
Ăng ten Vây cá mập tích hợp -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn -
Gạt mưa tự động Tùy chọn -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn -
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp -
Khởi động nút bấm Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số cong 12.6 inch -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn -
Vô lăng Bọc da đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số -
Ghế lái Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí -
Hàng ghế thứ 2 Ghế ngồi riêng biệt -
Sạc không dây Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 3 Không -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn -
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 2 vùng (Tiêu chuẩn), 4 vùng (Tùy chọn) -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn -
Cửa sổ trời Panoramic -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch -
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE hoặc Burmester (Tùy chọn) -
Cửa kính -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C -
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn -
Camera Camera lùi, Camera 360 độ (Tùy chọn) -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn -
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn -
Hệ thống ổn định gió ngang Tùy chọn -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ -