Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | 976 G3 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||
| Dung tích động cơ | 3996 | 2894 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 4 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 5052 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 2165 | 1937 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1423 | 1425 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2950 | 3100 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | - | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | - | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | - | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 275/40ZR20 - 315/35ZR20 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2325 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2505 | 2805 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 478 - 1312 | 494 - 1328 | 430 - 1385 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | Volkswagen - Porsche EA825TT V8 | Volkswagen - Audi EA839TT V6 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | 368 | 260 | 224 | |
| Công suất cực đại (hp) | 500 | 353 | 304 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5400 - 6700 | 6700 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 660 | 500 | 420 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800 - 4000 | 1900 - 4800 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | V6 | ||
| Số lượng xy lanh | 8 | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng trực tiếp (DFI) | ||
| Loại tăng áp | Twin Turbo | Twin-turbo (Tăng áp kép) | ||
| Tỷ số nén động cơ | 10.1:1 | - | ||
| Loại hộp số | Tự động | PDK (Porsche Doppelkupplung) | ||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 80 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 3.8 | 5.3 | 4.2 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 302 | 272 | 280 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 12 - 12.7 | 9.9 | 1.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 21.1 - 21.4 | 13.22 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 10.1 - 10.6 | 7.97 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6d-TEMP | ||
| Chế độ vận hành | - | Normal, Sport, Sport Plus, Individual (Tùy chọn Sport Chrono Package) | ||
| Loại Hybrid | - | - | ||
| Loại Động cơ điện | - | - | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 190 (140 kW) | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 450 | ||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 470 (346 kW) | ||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 650 | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | 96 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Xương đòn kép | ||
| Hệ thống treo sau | - | Đa liên kết độc lập | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED Ma trận (Matrix LED) với PDLS Plus | ||
| Cụm đèn sau | - | LED với dải đèn liền mạch | ||
| Ăng ten | - | Vây cá mập tích hợp | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✕︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||
| Giá nóc | - | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình kỹ thuật số cong 12.6 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | - | Bọc da đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số | ||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Ghế ngồi riêng biệt | ||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | - | Không | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng (Tiêu chuẩn), 4 vùng (Tùy chọn) | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | - | Panoramic | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 12.3 inch | ||
| Hệ thống loa | - | Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE hoặc Burmester (Tùy chọn) | ||
| Cửa kính | - | Có | ||
| Chuẩn kết nối | - | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 8 | ||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✕︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||
| Camera | - | Camera lùi, Camera 360 độ (Tùy chọn) | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | ||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống xe tự lái | - | ✕︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !