Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 2 - 2020 2 -
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ - 971 G2 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ 3996 2894 3996 2894 3996 2894
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
4
Số cửa 5
4
Kiểu dáng Crossover
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5049 5053 5049 5199 5049 5199 5049 5199 -
Chiều Rộng (mm)
1937
-
Chiều Cao (mm) 1422 1417 1422 1427 1432 1423 1428 1423 1428 -
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
3100 2950 3100 2950 3100 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1657
1671 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1637 1651 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 133 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 11.9 - 5.95 -
Kích thước lốp/lazang 275/40 ZR20 - 275/35R21 - 315/30R21 265/45R19 - 295/40R19 275/40R20 - 315/35R20 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2080 2185 1900 2005 1915 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2585 2635 2460 2505 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 515 495 515 467 467 - 1306 467 - 1455 495 - 1304 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - V8 Twin-Turbo - EA825 / MCV.DA 2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6 -
Công suất cực đại (kW) 353 463 243 324 -
Công suất cực đại (hp) 478 628 621 326 434 443 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6000 5400 5650 - 6600 5750 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 620 820 450 550 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4000 2300 - 4500 1800 2000 - 5500 -
Kiểu dáng động cơ V Chữ V V -
Số lượng xy lanh
8
6 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Phía trước Đặt trước Đặt trước, dọc
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp (DFI) Phun xăng trực tiếp (DFI) Phun nhiên liệu trực tiếp (DFI) Phun xăng trực tiếp (Direct Fuel Injection - DFI) Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (DFI) -
Loại tăng áp - BiTurbo, Intercooler Twin-Turbo, Intercooler BiTurbo, Intercooler Twin-Turbo, Intercooler -
Tỷ số nén động cơ - 10.1:1 - 9.7:1 10.5:1 -
Loại hộp số - Tự động Ly hợp kép (PDK) -
Số lượng cấp số -
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
75 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 3.9 - 3.1 3.2 5.6 5.3 5.4 4.3 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 300 - 315 270 267 295 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 10.7 10.9 8.7 8.9 8.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 14.8 15.00 11.4 11.0 11.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 8.4 8.5 7.1 7.4 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 - Euro 6 - Euro 6 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép bằng nhôm nhẹ Độc lập xương đòn kép Xương đòn kép bằng nhôm nhẹ Xương đòn kép Hệ thống treo tay đòn kép Đa liên kết (Multi-link) -
Hệ thống treo sau Đa liên kết bằng nhôm nhẹ Độc lập đa liên kết Đa liên kết bằng nhôm nhẹ Đa liên kết (Multi-link) Hệ thống treo đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) -
Phanh trước Đĩa thông gió, kẹp phanh 6 piston Đĩa thông gió Đĩa thông gió, kẹp phanh 6 piston Đĩa gốm carbon thông gió
Đĩa thông gió
-
Phanh sau Đĩa thông gió, kẹp phanh 4 piston Đĩa thông gió Đĩa thông gió, kẹp phanh 4 piston Đĩa gốm carbon thông gió
Đĩa thông gió
-
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Matrix LED LED Matrix - LED, -
Cụm đèn sau - LED
-
LED -
Đèn ban ngày
-
✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da và Alcantara Da cao cấp - Da cao cấp -
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog trung tâm kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch Đồng hồ analog trung tâm Đồng hồ analog trung tâm kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch
-
Đồng hồ analog trung tâm -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
-
Vô lăng Vô lăng thể thao đa chức năng với lẫy chuyển số Vô lăng thể thao đa chức năng Vô lăng thể thao đa chức năng với lẫy chuyển số 3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số - Bọc da, đa chức năng -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện đa hướng - Chỉnh điện đa hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
-
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng - Chỉnh điện đa hướng
-
Chỉnh điện đa hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40/20/40 - Gập 40/20/40
-
Điều hòa Tự động - Tự động -
Số vùng điều hòa 2
-
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch (PCM) Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch (PCM)
-
Cảm ứng 12.3 inch -
Hệ thống loa 10 - 10
-
Cửa kính Kính cách âm, cách nhiệt Chỉnh điện Kính cách âm, cách nhiệt Kính cách âm - Kính cách âm -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay - USB, Bluetooth, Apple CarPlay
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
-
✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
-
✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
-
✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
-
✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
-
✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ - ✔︎
-