So sánh xe Audi Q5 Sline 45 TFSI Quattro 2023 vs Jeep Grand cherokee L Summit Reserve 3.6 V6 AWD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
FY
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
3604
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4682
-
Chiều Rộng (mm)
1983
-
Chiều Cao (mm)
1662
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2824
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1616
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1609
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19 101W
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1825
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1580
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
TFSI I4
-
Công suất cực đại (kW)
183
-
Công suất cực đại (hp)
245
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
công nghệ turbo tăng áp và tản nhiệt trung gian
-
Loại hộp số
Tự động S-Tronic
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
237
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.73
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.03
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.41
-
Chế độ vận hành
Audi "Drive "
-
Loại Hybrid
Mild hybrid (MHEV)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Liên kết đa điểm
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da kết hợp vi sợi Dinamica "Frequenz" với logo chữ "S" dập nổi
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô-lăng thể thao đa chức năng bọc da, 3 chấu, đáy phẳng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế thể thao Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Ghế thể thao Hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau tiện nghi, gập tỉ lệ 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí MMI cảm ứng 10.1-inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, đóng mở 1 chạm ở tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-