So sánh xe Audi Q7 S-line 2.0 AT 2018 vs BMW X4 xDrive20i M Sport 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
G02
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4751
Chiều Rộng (mm)
-
1918
Chiều Cao (mm)
-
1621
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1666
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
209
Kích thước lốp/lazang
-
245/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2420
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
525 - 1430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B48B20 2.0 L I4
Công suất cực đại (kW)
-
135
Công suất cực đại (hp)
-
184
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1350 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Xếp thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3 - 8.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7 -7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco Pro, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Laserlight
Cụm đèn sau
-
Full-LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng thể thao M bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎