So sánh xe Audi Q8 2026 vs BMW X3 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
G01/F97/G08
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4992
4708
Chiều Rộng (mm)
1995
1891
Chiều Cao (mm)
1697
1676
Chiều dài cơ sở (mm)
3003
2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1636
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
204
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.3
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R21
19 inch chấu Y thể thao
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1875
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
550 - 1.600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B48
Công suất cực đại (kW)
250/5500-6400
-
Công suất cực đại (hp)
340
184
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 – 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370-4500
1350 – 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động Tiptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
8.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.7
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Adaptive LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Thể thao M Sport tích hợp trợ lực điện biến thiên
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch
Cảm ứng trung tâm 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Bang Olufsen 17 loa
Harman Kardon 16 loa 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-