So sánh xe Audi Q8 E-tron 55 Quattro Advanced 2024 vs LandRover Range Rover Autobiography 2.0 P400e 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
5000
Chiều Rộng (mm)
1935
2073
Chiều Cao (mm)
1633
1869
Chiều dài cơ sở (mm)
2928
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
-
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2388
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW)
300
221
Công suất cực đại (hp)
408
296
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
664
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
200
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5 - 11
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
106
13 kWh
Loại pin
Lithium-ion
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h
Loại sạc nhanh
DC sạc nhanh
-
Công suất sạc tối đa (kW)
170
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập tích hợp
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Hệ thống loa
-
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎