So sánh xe Audi Q8 2021 vs LandRover Range Rover 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4986
-
Chiều Rộng (mm)
1995
-
Chiều Cao (mm)
1705
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
605
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 TFSI
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
335
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp FSI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV) 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix với đèn ban ngày LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số, chỉnh điện
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
Kép MMI Touch Response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
-
Hệ thống loa
Audi Sound System
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-