So sánh xe Audi Q8 2021 vs Mercedes Benz GLC 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4986
4656
Chiều Rộng (mm)
1995
1890
Chiều Cao (mm)
1705
1644
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
2873
Kích thước lốp/lazang
-
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
605
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 TFSI
M274 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
250
155
Công suất cực đại (hp)
335
184
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp FSI
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
212
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.6
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV) 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Thích ứng Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix với đèn ban ngày LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số, chỉnh điện
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Kép MMI Touch Response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
Audi Sound System
5 loa tiêu chuẩn
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB, AUX, Bluetooth, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎