So sánh xe Audi TT 2015 vs Volkswagen Scirocco 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4177
4256
Chiều Rộng (mm)
1966
1810
Chiều Cao (mm)
1353
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
2505
2578
Kích thước lốp/lazang
245/40 R18
R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1335
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
305
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 TFSI
EA888
Công suất cực đại (kW)
169
206
Công suất cực đại (hp)
230
280
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4300
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (TSI)
Loại hộp số
-
Ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
4 liên kết
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Alcantara kết hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị 12,3 inch
Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao TT 3 chấu bọc da
3 chấu thể thao
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Thể thao, chỉnh điện, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng bốn vùng
-
Hàng ghế thứ 2
gập ghế sau 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Hệ thống loa
12
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
cổng AUX, USB hoặc Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-