So sánh xe Bentley Flying Spur 2014 vs Hyundai Avante 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3993
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4505
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1541
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
-
195/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
-
90
Công suất cực đại (hp)
-
121
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
53

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, IPod

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎