So sánh xe BMW 3 Series 320i GT 2018 vs Mercedes Benz E class E250 AMG 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2009
Năm kết thúc thế hệ
2018
2016
Mã thế hệ
F30
W212
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
4879
Chiều Rộng (mm)
1828
1854
Chiều Cao (mm)
1508
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1614
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
18 inch
245/40R18 - Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
1680
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2247
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 I4
I4 M274 DE20 LA
Công suất cực đại (kW)
135
155
Công suất cực đại (hp)
184
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4600
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
235
243
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.1
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4 đồng hồ analog 6,5 inch
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn chỉnh điện
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive 6,5 inch
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
BMW HiFi 9 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎