So sánh xe BMW 3 Series 2021 vs Toyota Vios 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4425
Chiều Rộng (mm)
-
1730
Chiều Cao (mm)
-
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1095
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79 kW
Công suất cực đại (hp)
-
107 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
-
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Kính lái
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎