So sánh xe BMW 3 Series 320i Sport Line 2022 vs Toyota Corolla altis 1.8E AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
10
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
G20
E140
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1794
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4709
4540
Chiều Rộng (mm)
1827
1760
Chiều Cao (mm)
1435
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1534
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
2060
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
-
Công suất cực đại (kW)
137
97
Công suất cực đại (hp)
184
130
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
EFI
Loại tăng áp
Twin-scroll turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8 - 6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6 - 8.0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8 - 5.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thể thao tiêu chuẩn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec hoàn toàn
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Live Cockpit Professional (Kỹ thuật số 12.3 inch)
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng thể thao, ốp nhôm Mesheffect
-
Ghế lái
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW HiFi 10 loa (205W)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-