So sánh xe Mercedes Benz E class 2011 vs Toyota Corolla altis 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1794
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4540
Chiều Rộng (mm)
-
1760
Chiều Cao (mm)
-
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2600
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
97
Công suất cực đại (hp)
-
130
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
EFI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55

Ngoại thất

Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎