So sánh xe BMW 3 Series 328i 2013 vs Ford Mondeo 2.3 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4624
4844
Chiều Rộng (mm)
1811
1886
Chiều Cao (mm)
1429
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1531
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1572
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
121
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
1580
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
2165
Dung tích khoang hành lý (lít)
481
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
Duratec-HE 2.3L
Công suất cực đại (kW)
180
122
Công suất cực đại (hp)
241
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
213
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4800
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
halogen
Cụm đèn sau
-
halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/AM/FM
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
CD/MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-