So sánh xe BMW 3 Series 328i 2013 vs Lexus GS 350 F-Sport 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4624
4850
Chiều Rộng (mm)
1811
1840
Chiều Cao (mm)
1429
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1531
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1572
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
481
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
2GR-FSE
Công suất cực đại (kW)
180
234
Công suất cực đại (hp)
241
306
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4800
4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport S, Sport S+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-