So sánh xe BMW 3 Series 330i M Sport 2019 vs Mercedes Benz E class E200 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
G20
W212
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4709
4879
Chiều Rộng (mm)
1827
1854
Chiều Cao (mm)
1442
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
1614
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
245/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1569
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
2060
2210
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
I4 M274 DE20 LA
Công suất cực đại (kW)
190
135
Công suất cực đại (hp)
258
181
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4400
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-scroll turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
233
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8 - 6.1
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6 - 8.0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8 - 5.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport, Sport+
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng (Adaptive M Suspension)
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional)
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao M bọc da, Vô lăng M, ốp nhôm Tetragon
Đa chức năng 4 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch (iDrive 7.0)
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround 16 loa (464W)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎