So sánh xe BMW 3 Series 2026 vs MG 5 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G20
AP32
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4713
4675
Chiều Rộng (mm)
1827
1842
Chiều Cao (mm)
1440
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1583
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1598
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/40 R18
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1525
1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
190
84
Công suất cực đại (hp)
258
112
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4000
4500
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Da công nghiệp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Màn hình cong 14.9 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công 464W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎