So sánh xe BMW 4 Series 2025 vs Subaru BRZ 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G23
ZD8
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4783
4265
Chiều Rộng (mm)
1852
1775
Chiều Cao (mm)
1442
1310
Chiều dài cơ sở (mm)
2856
2575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/45R18
215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1715
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
2270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-Valve
Công suất cực đại (kW)
190
173
Công suất cực đại (hp)
258
237
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550-4400
3700
Kiểu dáng động cơ
I
Boxer
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Dọc, trước
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
216
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.91 – 6.24
8.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
Normal, Sport, Snow

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Da lộn và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Mui trần vải đóng/mở điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
0
Dây đai an toàn
Căng đai 3 điểm tự động
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎